cơm nắm

cơm nắm

Mẹ làm cơm nắm cho tôi mang đi học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn làm từ cơm trắng được nắm chặt lại thành từng nắm tròn hoặc dẹt: "cơm nắm" cách chế biến cơm đơn giản, thường dùng để mang theo khi đi xa, đi làm đồng, hoặc trong các bữa ăn ngoại. Cơm được nắm chặt tay để kết dính, có thể ăn kèm với muối vừng, muối lạc, hoặc các món mặn khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi thường gói cơm nắm cho tôi mang theo khi đi học. (Mẹ tôi hay chuẩn bị cơm nắm để tôi mang đi học.)
    • Cơm nắm muối vừng món ăn quen thuộc của người nông dân. (Cơm nắm ăn với muối vừng món phổ biến trong lao động nông thôn.)
    • Anh ấy mang theo vài cái cơm nắm để ăn dọc đường. (Anh ấy mang vài nắm cơm để ăn trên đường đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cơm nắm muối lạc": cơm nắm được ăn kèm với muối rang lạc, tạo hương vị bùi béo.

    • Cơm nắm muối lạc món đặc sản của vùng quê. (Cơm nắm ăn với muối lạc đặc sản địa phương.)
  • "nắm cơm" (cụm từ tương tự): cách nói ngắn gọn, chỉ hành động nắm cơm thành nắm.

    • tôi nắm cơm rất khéo, không bị bở. ( tôi nắm cơm chặt đều, không bị vụn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cơm (danh từ): gạo đã nấu chín, thức ăn chính của người Việt.

    • Cơm trắng ăn với canh rau. (Cơm trắng dùng kèm canh rau.)
  • Nắm (động từ): dùng tay bóp chặt lại thành khối.

    • Nắm chặt tay để giữ đồ. (Bóp chặt tay để giữ vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơm vắt: cơm được vắt thành khối nhỏ, thường dùng khi đi xa (từ đồng nghĩa phổ biếnmiền Bắc).
    • Cơm vắt muối vừng dễ mang theo. (Cơm vắt muối vừng tiện lợi khi di chuyển.)
Thành ngữ liên quan
  • Cơm nắm đánh gậy: chỉ sự đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ trong sinh hoạt.
    • Ngày xưa, các cụ đi làm chỉ cơm nắm đánh gậy. (Ngày trước, người già đi làm đồng chỉ mang cơm nắm gậy.)